
Mercedes-Benz E400 4MATIC Wagon 3.0 AT 2014 thông tin, trang bị, và tính năng an toàn
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz E400 4MATIC Wagon 3.0 AT 2014
| Hộp số truyền động | |
| Hộp số | 7 số tự động |
| Hãng sản xuất | MERCEDES-BENZ E400 |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 3.0 lít |
| Kiểu động cơ | V6 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2996cc |
| Loại xe | Wagon |
| Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu xanh biển • Màu Kem • Màu trắng |
| Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu trắng • Màu Cafe • Màu kem |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | 5.4 giây |
| Nhiên liệu | |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu | 11.0-6.3 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Dài (mm) | 4905mm |
| Rộng (mm) | 1854mm |
| Cao (mm) | 1474 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2874mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1598/1604 mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2530 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 59/8 lít |
| Cửa, chỗ ngồi | |
| Số cửa | 5cửa |
| Số chỗ ngồi | 5chỗ |
| Xuất xứ | Đức – Germany |
Trang bị tiện nghi Mercedes-Benz E400 4MATIC Wagon 3.0 AT 2014
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu trong xe điều chỉnh điện tự động điều chỉnh mờ Đèn chiếu sáng nội thất Điều hòa nhiệt độ tự động phân 2 vùng không khí Ghế ngồi lái xe điều chỉnh điện Hàng ghế phía sau có thể gập 60/40 Ghế ngồi có thể điều chỉnh được chiều cao tựa đầu Màn hình LCD gắn sau hàng ghế phía trước Jack cắm kết nối phụ kiện đầu vào Audio/Aux Ổ cắm điện 12vol phía trước Cổng cắm USB Hệ thống kết nối Bluetooth với điện thoại di động Màn hình hiển thị bản đồ định vị Hệ thống âm thanh AM/CD/MP3/WMA Tay lái bọc da tích hợp nút điều chỉnh âm lượng |
|
| Ngoại thất | |
| Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ Ăng ten lắp phía sau xe Đèn chạy ban ngày Đèn sương mù phía trước Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh ánh sáng Đèn phanh phụ thứ 3 lăp trên cao Gạt nước phía trước cảm biến liên tục Hệ thống phun nước rửa kính chắn gió Camera hỗ trợ cảm biến lùi Kính giảm nhiệt UV |
|
| Thiết bị an toàn an ninh | |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước Túi khí 2 bên hàng ghế Dây đai an toàn 3 nút bấm ở các vị trí ngồi Khóa cửa tự động điều khiển từ xa Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS Tự động cân bằng điện tử ESP Hệ thống an toàn dành cho trẻ em LATCH Hệ thống điều khiển lực kéo TCS |
|
| Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
| Phanh trước | Phanh đĩa thông gió Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Phanh sau | Phanh đĩa cứng Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Giảm sóc trước | Dạng Macpherson |
| Giảm sóc sau | Dạng đa liên kết |
| Lốp xe | 245/45 R 17 |
| Vành mâm xe | Vành đúc hợp kim kích thước 17inch |
Tính năng an toàn Mercedes-Benz E400 4MATIC Wagon 3.0 AT 2014
| Túi khí an toàn | |
| Túi khí cho người lái | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía trước | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía sau | ![]() |
| Túi khí hai bên hàng ghế | ![]() |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | ![]() |
| Phanh& điều khiển | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ![]() |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | ![]() |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | ![]() |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) | ![]() |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | ![]() |
| Hỗ trợ cảnh báo lùi | ![]() |
| Khóa & chống trộm | |
| Chốt cửa an toàn | ![]() |
| Khóa cửa tự động | ![]() |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ![]() |
| Khoá động cơ | ![]() |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | ![]() |
| Thông số khác | |
| Đèn sương mù | ![]() |
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | ![]() |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | ![]() |
- Xem thêm:
- Bảng giá xe Mercedes : https://mercedesvietnam.net/bang-gia-xe-mercedes/
- Mercedes C200 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-c200/
- Mercedes C300 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-c300-amg/
- Mercedes GLC 200 4Matic 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/glc-200-4matic/
- Mercedes GLC 300 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-glc-300/
- Mercedes E300 AMG 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-e300/
- Mercedes GLB 200 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-glb-200/
- Mercedes S450 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-s450/
- S450 Luxury 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-s450-luxury/
- Mercedes GLS 450 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-gls-450/
- Mercedes G63 2025 : https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-amg-g63/
- Maybach GLS 480 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/maybach-gls480/
- Maybach GLS 600 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-maybach-gls-600/
- Maybach S450 2025:https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/maybach-s450/
- Maybach S680 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-maybach-s680/
- Mercedes V250 AMG 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-v250/
- Mercedes V250 Luxury 2025: https://mercedesvietnam.net/mercedes-v250-luxury/
- Mercedes EQS 450 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-eqs-450/
- Mercedes EQS 580 2025: https://mercedesvietnam.net/xe-mercedes/mercedes-eqs-580/
























Đánh giá Mercedes-Benz E400 4MATIC Wagon 3.0 AT 2014 thông tin, trang bị, và tính năng an toàn
There are no reviews yet.
Chưa có bình luận nào